Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
toll plaza
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
əʊ
l
ˈ
p
l
æ
z
ə
/
US
/ˈ
t
əʊ
l
ˈ
p
l
ɑː
z
ə
/
Nghĩa chính
1
Trạm thu phí
danh từ
a row of toll booths on a toll road or turnpike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toll plaza
Dạng gốc
(base form)
toll plaza
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
have
to
pay
at
the
toll
plaza
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caseta de cobro
Trạm thu phí
caseta
Bất kỳ ngôi nhà nhỏ có mái che, trạm thu phí, chuồng chó, nhà bảo vệ
AI
1
Trạm thu phí
1
Trạm thu phí
1
Trạm thu phí