caseta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈseta/
Nghĩa chính
- Túp lều, lándanh từhut, shack
- Bất kỳ ngôi nhà nhỏ có mái che, trạm thu phí, chuồng chó, nhà bảo vệdanh từany small covered dwelling, tollbooth, dog house, guardhouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caseta de feriadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với barraca de feria |
| caseta de cobrodanh từ | danh từ | Trạm thu phí |
| caseta de derrota | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Túp lều
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh