Dịch

caseta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈseta/

Nghĩa chính

  1. Túp lều, lándanh từhut, shack
  2. Bất kỳ ngôi nhà nhỏ có mái che, trạm thu phí, chuồng chó, nhà bảo vệdanh từany small covered dwelling, tollbooth, dog house, guardhouse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casetaDạng gốc (base form)
  2. casetasSố nhiều (plural)
  3. casetillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

caseta de feriadanh từĐồng nghĩa với barraca de feria
caseta de cobrodanh từTrạm thu phí
caseta de derrotaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Túp lều

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI