cabaña
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈbaɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà gỗ, túp lềudanh từcabin, cottage, hut
- Đàn gia súcdanh từall the livestock of a farm, ranch, region, or country
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alquilar una cabaña | Chưa có nghĩa | |
| cabaña de montaña | Chưa có nghĩa | |
| cabaña de playa | Chưa có nghĩa | |
| cabaña rústica | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà gỗ
Họ từ (word family)
cùng gốc cabañaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ẩn sĩ sống trong một túp lều gỗ.
- .Cô ấy có một túp lều bên bờ biển.
- .Cơn bão đã phá hủy túp lều thành từng mảnh.