Dịch

cabin

B1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. nhà gỗ, nhà tranh, căn chòidanh từB1A small, simple house, typically made of wood in a rural or wooded area.
  2. buồng, khoang thuyền, phòng trên tàudanh từB1A private room or enclosed area on a ship or boat.
  3. khoang hành khách, khoang máy baydanh từB1The passenger area inside an aircraft.
  4. phòng nhỏ, phòng làm việc riêngdanh từB2A small private room or enclosed space, such as an office.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabinNguyên thể (infinitive)
  2. cabinsSố nhiều (plural)
  3. cabinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cabiningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

cabin classdanh từHạng ghế
cabin crewdanh từĐội tiếp viên cabin
cabin feverdanh từCảm giác tù túng phát điên
cabin luggageHành lý xách tay
cabin rentalThuê nhà gỗ
log cabindanh từTúp nhà làm bằng cây gỗ ghép
passenger cabinBuồng hành khách trên tàu
in-cabintính từVề chỗ ở hoặc phương tiện di chuyển, trong hạng cabin

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Trạm tín hiệu
  1. A signal box.

Ví dụ

  • .Abraham Lincoln sinh ra trong một căn nhà gỗ.
  • captain’s buồng của thuyền trưởng
  • So long in secret cabin there he held her captive.Trong căn phòng bí mật đó, ông ta đã giam giữ cô ấy suốt một thời gian dài.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicaban
  2. từ tiếng Pháp cổcabane
  3. từ tiếng Latinh trung đạicapanna“a cabin”

Cùng gốc (doublet)cabanacabane

AI