Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
passenger cabin
Nghĩa chính
1
Buồng hành khách trên tàu
Ví dụ
The
passenger
cabin
was
spacious
and
comfortable
.
Buồng hành khách rộng rãi và thoải mái.
Xuất hiện ở từ khác
cabin
kết hợp
buồng hành khách trên tàu
AI
1
Buồng hành khách trên tàu
1
Buồng hành khách trên tàu
1
Buồng hành khách trên tàu