Dịch

cámara

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈkamaɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. máy ảnh, máy quaydanh từA1A device for taking photographs or recording moving images.
  2. phòng, buồngdanh từA2An enclosed room in a house or building, especially one used for sleeping or meeting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cámaraDạng gốc (base form)
  2. cámarasSố nhiều (plural)
  3. camaritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cámara webWebcam
cámara ocultaCamera thẳng thắn, camera ẩn (một camera được che giấu hoặc không phô trương, được sử dụng để có được những bức ảnh chân thực của những người thường không biết; việc thực hành chụp những bức ảnh như vậy)
cámara de gasBuồng hơi ngạt
cámara oscuraMáy ảnh tối nghĩa
cámara de ecoBuồng vang vọng
cámara de aireBuồng khí
cámara de cineMáy quay video
a cámara lentaTrong chuyển động chậm

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Cơ quan lập pháp
  1. Cơ quan lập pháp, viện lập pháplegislature

Ví dụ

  • .Buồng chứa đã bị nén vỡ dưới áp lực khủng khiếp.
  • Tom .Tom đã mua chiếc máy ảnh với giá cả hợp lý.
  • Tom Mary.Tom đã mua chiếc máy ảnh y hệt chiếc của Mary.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cơ quan lập pháp
Săm xe
Người quay phim

AI