Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Phòng riêngdanh từThe private room of an individual, especially of someone wealthy or noble.
- Phòng họp nghị việndanh từThe room used for deliberation by a legislature.
- Nghị việndanh từThe legislature or division of the legislature itself.
- Nạp đạnđộng từngoại động từ (transitive)To place in a chamber, as a round of ammunition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chamberNguyên thể (infinitive)
- chambersSố nhiều (plural)
- chamberedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chamberingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chamber musicdanh từ | danh từ | Nhạc thính phòng |
| chamber of commercedanh từ | danh từ | Phòng thương mại |
| chamber potdanh từ | danh từ | Bô |
| inner chamber | Gian trong | |
| private chamber | Phòng riêng | |
| gas chamberdanh từ | danh từ | Buồng khí |
| red chamberdanh từ riêng | danh từ riêng | Hội trường nơi Thượng viện Canada triệu tập; (ẩn dụ) chính Thượng viện Canada |
| lower chamberdanh từ | danh từ | Phòng lập pháp cấp dưới trong cơ quan lập pháp lưỡng viện; trong nhiều trường hợp, người được bầu trực tiếp và/hoặc có quyền lực thực tế hơn, chẳng hạn như quyền huy động và tiêu tiền |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 5
Khoang kín
- Any enclosed space occupying or similar to a room.
Xuất hiện ở từ khác
- roomdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ căn phòng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ xưa hoặc buồng kín chuyên dụng.
Họ từ (word family)
cùng gốc chamber- chamberlainQuan quản gia hoàng gia, thị thầndanh từC2
- chambermaidNgười giúp việc đảm nhiệm công việc trong phòng khách sạn hoặc (chủ yếu là về mặt lịch sử) phòng ngủ trong một gia đình giàu códanh từ
- chambererNữ hầu cấp cao phục vụ trong phòng của hoàng gia hoặc quý tộcdanh từ
- chamberfulSố lượng lấp đầy một buồngdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạichambre
- từ tiếng Pháp cổchambre
- từ tiếng Latinhcamera
Cùng gốc (doublet)camera
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cửa phòng riêng mở.
- , , .Nghị quyết, vốn được Thượng viện thông qua nhanh chóng, đã không thể giành được đa số phiếu tại hạ viện.
- .Đó là một buồng vang.