Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự thèm khátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feeling of strong desire, especially such a feeling driven by sexual arousal.
- Thèm muốn, khao khátđộng từnội động từ (intransitive)To look at or watch with a strong desire, especially of a sexual nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lust (for sb)dâm dục (với ai)
- lust (for sth)ham muốn (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Sự khao khát
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự khao khát, lòng ham muốnA general want or longing, not necessarily sexual.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lustNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilust
- từ tiếng Anh cổlust“lust, pleasure, longing”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lustu
động từ
- từ tiếng Anh trung đạilusten
Ví dụ
- .Nhìn thấy Leslie khiến tôi tràn ngập một sự thèm khát mãnh liệt.
- .Những người ở trọ che giấu nỗi khao khát được về nhà.
- father's .Một đứa con trai lý tưởng là niềm vui bền vững của người cha.
Xuất hiện ở từ khác
- desiređồng nghĩanhấn mạnh vào dục vọng thể xác