ganas
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈɡanas/nguồn
Dạng gốc:ganaHứng thú, ý muốn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- muốn, hứng thú, mong muốndanh từA2A feeling of wanting to do something or enthusiasm for an activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ganasDạng gốc (base form)
- ganitasDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con ganas | Hăng hái, hết mình | |
| dar ganas de algo | Khiến muốn làm gì | |
| quedarse con las ganas | Tiếc nuối vì không được | |
| quitar las ganas | Làm mất hứng | |
| tener ganas de algo | Muốn làm gì, thèm cái gì | |
| echarle ganas | Nỗ lực, cố gắng | |
| dar ganasđộng từ | động từ | Khơi dậy ham muốn, làm cho cảm thấy thích, muốn |
| tener ganasđộng từ | động từ | Cảm thấy thích, lạ mắt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Số nhiều của gana
- plural of gana
Ví dụ
- «¿ ?» « .»«Cậu không đi bơi à?» «Tôi không còn hứng nữa.»
- .Bây giờ tôi không có hứng đi tìm thứ đó đâu.
- .Hôm nay tôi không có hứng đi học lắm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ganaXuất hiện ở từ khác
- fightTiếng Anhtương đương