deseo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/deˈseo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- mong muốn, ước muốn, khao khátdanh từA2A strong feeling of wanting to have something or wishing for something to happen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deseoDạng gốc (base form)
- deseosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cumplir un deseo | Thực hiện ước muốn | |
| deseo ardiente | Khao khát cháy bỏng | |
| deseo sexual | Ham muốn tình dục | |
| pedir un deseo | Ước một điều ước | |
| tener deseo de | Có khao khát làm gì | |
| deseo de venganza | Khao khát báo thù | |
| conceder un deseo | Ban cho một điều ước | |
| tener un deseo ardiente | Khao khát cháy bỏng |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của desear
- first-person singular present indicative of desear
Xuất hiện ở từ khác
- wishTiếng Anhtương đương
- esperođồng nghĩadùng khi mong muốn điều gì (ngôi thứ nhất số ít của desear)
- ganasđồng nghĩamong muốn chung
- intencióndễ nhầmcó nghĩa là mong muốn, không nhất thiết là kế hoạch
- quierodễ nhầm, đồng nghĩaDạng ngôi thứ nhất của động từ 'desear', nhấn mạnh khát khao, ước muốn mạnh mẽ hơn.
- voluntaddễ nhầm, đồng nghĩa‘deseo’ chỉ khát khao, không mang nghĩa sức mạnh nội tâm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mong muốn
Họ từ (word family)
cùng gốc deseoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ta chỉ gọi cho cô ấy khi có ham muốn tình dục.
- .Mong muốn của tôi là các người biến khỏi tầm mắt.
- Peter .Peter đã gửi những lời chúc sâu sắc đến cha mẹ mình.