Dịch

quiero là ngôi thứ nhất số ít hiện tại của querer

querer

A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
/keˈɾeɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. muốnđộng từA1to want or desire something
  2. yêu, thươngđộng từA1to love or be fond of someone
  3. định, có ý địnhđộng từA2to intend or try to do something
  4. có muốnđộng từA1used to ask if someone wants to do something

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể quererDanh động từ queriendoPhân từ querido
Presente
yoquiero
túquieres
él/ella/Ud.quiere
nosotrosqueremos
vosotrosqueréis
ellos/Uds.quieren

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tình yêu

Cụm từ (phrase)

querer a alguienYêu quý ai
querer decirCó nghĩa là
sin querertrạng từVô tình, không cố ý, tình cờ
querer algoMuốn gì
querer guerrađộng từYêu cầu nó
hacerse quererđộng từQuý mến chính mình (với ai đó)
querer es podercụm từỞ đâu có ý chí, ở đó có con đường
no querer nada conđộng từKhông có thời gian cho

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Yêu nhau
  1. Yêu nhau, thương nhauto love each other

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • ¿ Tom ?Bạn nghĩ khi nào Tom sẽ muốn chúng ta làm việc đó?
  • ¿ ?Các bạn có muốn ăn gì trước khi chúng ta đi không?
  • .Họ không muốn mất nhiều thì giờ nói về chuyện đó.

AI