Dịch

malquisto

tính từ (adjective)
/malˈkisto/

Nghĩa chính

  1. Không được ưa chuộngtính từunpopular, unliked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malquistoDạng gốc (base form)
  2. malquistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malquistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. malquistaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , “” , .

AI