malquisto
tính từ (adjective)
/malˈkisto/
Nghĩa chính
- Không được ưa chuộngtính từunpopular, unliked
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malquistoDạng gốc (base form)
- malquistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malquistosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malquistaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , “” , .