Nghĩa chính
- Không phổ biếntính từLacking popularity.
- Không được lòng, bị ghét, bị phản đốitính từNot liked or popular; disliked or ignored by the public.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unpopularDạng gốc (base form)
- more unpopularSo sánh hơn (comparative)
- most unpopularSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unpopular with/among sbkhông được ai ưa chuộng, không phổ biến với aiThe proposed increase in income tax proved deeply unpopular with the electorate.Đề xuất tăng thuế thu nhập được chứng minh là không được cử tri ủng hộ sâu sắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply unpopular | Hết sức bị phản đối | |
| unpopular decision | Quyết định không được lòng dân | |
| unpopular measure | Biện pháp không được ủng hộ | |
| unpopular move | Nước đi không được lòng dân | |
| unpopular opinion | Quan điểm ngược dòng | |
| unpopular policy | Chính sách bị phản đối |
Họ từ (word family)
cùng gốc unpopularNgôn ngữ khác
Ví dụ
- một ý kiến trái chiều
- , “ ” “.”Và khi các đảng viên Cộng hòa tại Quốc hội thông qua dự luật chương trình nghị sự rất bị phản đối của Trump vào tháng trước, Phó Tổng thống JD Vance đã lập luận rằng việc mở rộng mang tính lịch sử đối với Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan cùng các quy định thực thi di trú mới quan trọng đến mức 'mọi thứ khác' đều 'không đáng kể'.
- .Đó là một ý tưởng không được ủng hộ.