Nghĩa chính
- khổng lồ, rất lớn, to lớntính từB1large in size, amount, or extent.
- cuồng nhiệt, nhiệt tình, tận tâmtính từB1strong, powerful, or dedicated, especially as a supporter or fan.
- nổi tiếng, thành công, quan trọngtính từB1interesting, significant, or popular; often means famous or successful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huge amount | Lượng lớn | |
| huge deal | Vấn đề lớn | |
| huge fan | Người hâm mộ cuồng nhiệt | |
| huge impact | Tác động lớn | |
| huge success | Thành công lớn | |
| huge sum of money | Khoản tiền khổng lồ | |
| huge supporter | Người ủng hộ nhiệt tình | |
| huge pagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với superpage |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- bigdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ kích thước hoặc mức độ khổng lồ, vượt trội hơn hẳn so với big.
- greatđồng nghĩaNhấn mạnh kích thước lớn, thường mạnh hơn great.
- largeđồng nghĩaRất lớn, khổng lồ
- massivedễ nhầmGần nghĩa rất lớn nhưng trung tính hơn; massive còn dùng cho số lượng, mức độ hoặc lời khen.
- minutetrái nghĩaNghĩa là rất lớn, trái với minute.
- tinytrái nghĩaTo lớn, khổng lồ về kích thước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hugeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihuge
- từ tiếng Pháp cổahuge“high, lofty, great, large, huge”
- từ tiếng Frank*haug
Ví dụ
- .Con chim đấy có thể bay rất nhanh nhờ có đôi cánh lớn.
- .Cả bố mẹ tôi đều là những người rất hết lòng ủng hộ quyền động vật.
- band's .Album tiếp theo của ban nhạc sẽ rất đình đám.