Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grandote
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
To lớn
tính từ
huge
2
Trưởng thành
tính từ
grown-up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grandote
Dạng gốc
(base form)
grandot
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
grandote
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
grandot
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grandón
grandulón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
伟大
wěi dà
Vĩ đại, to lớn
巨大
jù dà
Khổng lồ, to lớn, đồ sộ
Tiếng Anh
huge
Khổng lồ
grown-up
Đã trưởng thành
AI
1
To lớn
2
Trưởng thành
1
To lớn
2
Trưởng thành
1
To lớn
2
Trưởng thành