Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- phútdanh từA1a unit of time equal to 60 seconds.
- lát, khoảnh khắc, thời điểmdanh từA1a moment or short period of time.
- khoảng thời gian dàidanh từB1a long or fairly long period of time, with no exact length.
- biên bản, ghi chép cuộc họpdanh từB1thường dùng số nhiều (usually plural)an official written record of a meeting or its proceedings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minuteNguyên thể (infinitive)
- minutesSố nhiều (plural)
- minutedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- minutingPhân từ I (present participle)
- minuterSo sánh hơn (comparative)
- more minuteSo sánh hơn (comparative)
- minutestSo sánh nhất (superlative)
- most minuteSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- minutes to…còn mấy phút nữa là…It's four minutes to six.Còn bốn phút nữa là sáu giờ.
- minutes past…… phút saufour minutes past twobốn phút sau hai giờ
- minutes after/before…mấy phút sau/trước…five minutes after/before midnightnăm phút sau/trước nửa đêm
- in… minutessau… phútI'll be back in a few minutes.Tôi sẽ quay lại sau vài phút.
- for… minutestrong… phútBoil the rice for 20 minutes.Nấu cơm trong 20 phút.
- within minutestrong vài phútThe ship sank within minutes.Con tàu chìm trong vài phút.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| every minute | Từng phút một | |
| in a minutecụm giới từ | cụm giới từ | Chốc lát nữa, ngay thôi |
| just a minutedanh từ, thán từ | danh từ, thán từ | Chờ một chút |
| last minutedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Phút chót |
| minute detail | Chi tiết nhỏ nhặt | |
| wait a minutethán từ, động từ | thán từ, động từ | Đợi một lát |
| a minute | Một phút | |
| a minute amount | Một lượng rất nhỏ |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 2
Phút gọi
- A unit of purchase on a telephone or other similar network, especially a cell phone network, roughly equivalent in gross form to sixty seconds' use of the network.
Xuất hiện ở từ khác
- fineđồng nghĩaTừ trang trọng nghĩa là rất nhỏ.
- momentdễ nhầmchỉ đơn vị thời gian chính xác 60 giây hoặc khoảng thời gian ngắn cụ thể hơn 'moment'
- seconddễ nhầm, đồng nghĩađơn vị phút (60 giây); 'second' là đơn vị giây (1/60 phút)
- tinydễ nhầm, đồng nghĩaMinute (đọc là /maɪˈnjuːt/) có nghĩa là rất nhỏ, nhưng thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, khác với tính từ thông dụng tiny.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc minuteNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn có hai mươi phút để hoàn thành bài kiểm tra.
- .Chỉ mất một phút thôi.
- Let’s week’s .Chúng ta hãy xem qua biên bản của cuộc họp tuần trước.