second
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- thứ hai, thứ nhìtính từA1không so sánh (not comparable)coming next after the first in order, time, or place
- giâydanh từA1a unit of time equal to one sixtieth of a minute
- giây lát, chốc lát, tích tắcdanh từA2a short period of time
- thứ hai, ở vị trí thứ haitrạng từA2không so sánh (not comparable)in the second place or position
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in… secondstrong… giâyShe can run 100 metres in just over 11 seconds.Cô ấy có thể chạy 100 mét trong hơn 11 giây một chút.
- for… secondstrong… giâyFor several seconds he did not reply.Trong vài giây anh ấy không trả lời.
- every… secondsmỗi… giâyThe light flashes every five seconds.Đèn nháy mỗi năm giây.
- per secondmỗi giâyThe water flows at about 1.5 metres per second.Nước chảy với tốc độ khoảng 1,5 mét mỗi giây.
- in a secondtrong một giâyI'll be with you in a second.Tôi sẽ đến ngay trong một giây nữa.
- in/within secondstrong/vài giâyThey had finished within seconds.Họ đã hoàn thành trong vài giây.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)in a secondTrong giây látjust a secondChỉ một giây thôi; một khoảng thời gian kéo dài một phần sáu mươi phútsecond chanceCơ hội để chuộc lại lỗi lầm hoặc thất bại trước đósecond halfThời gian thi đấu sau hiệp một, trái ngược với hiệp mộtsecond placeVị trí thứ nhìsecond thoughtsQuá trình nêu lên nghi ngờ hoặc đi đến một kết luận khác thông qua việc xem xét kỹ hơn; những nghi ngờ hoặc kết luận mới phát sinh từ quá trình này
25 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 7
Thứ nhì
- không so sánh (not comparable)Thứ nhì, hạng hai, phụNext to the first in value, power, excellence, dignity, or rank; secondary; subordinate; inferior.
Ví dụ
- 50000 .Anh ấy đã trở thành cầu thủ thứ hai đạt được 50000 lượt chạy cho quận của mình.
- […] !Cầu mong ngày chúng ta trở thành dân tộc đứng thứ hai trên trái đất […] sẽ là ngày chúng ta bị diệt vong hoàn toàn!
- , .Cư dân Texas chuẩn bị ứng phó với bão Harvey, cơn bão mà theo một số khía cạnh sẽ trở thành một cơn bão Katrina thứ hai.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc secondNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisecunde
- từ tiếng Pháp cổseconde
- từ tiếng Latinh trung đạisecunda
động từ, danh từ
- từ tiếng Pháp trung đạiseconder
- từ tiếng Latinhsecundō“assist, make favorable”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 2nddễ nhầm, đồng nghĩadạng đầy đủ, không viết tắt
- latterđồng nghĩaChỉ cái thứ hai, nhưng latter nhấn mạnh vào việc đối lập trực tiếp với cái đầu (former).
- momentđồng nghĩadùng trong văn nói để chỉ khoảng thời gian rất ngắn
- secondsdễ nhầmdạng số ít, có nghĩa là “giây” hoặc động từ “ủng hộ”
- twodễ nhầmChỉ số thứ tự hoặc đơn vị thời gian, không phải số lượng hai.
- segundaTiếng Tây Ban Nhatương đương