Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- một chút, một ít, mẩu, miếngdanh từA2A small amount or a small piece of something.
- hơi, một chúttrạng từA2To a small degree; somewhat.
- một lát, chốc látdanh từA2A short period of time.
- bitdanh từB1The smallest unit of data in a computer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- for a bitmột lúcGreg thought for a bit before answering.Greg suy nghĩ một lúc trước khi trả lời.
- in a bitmột lát nữaSee you in a bit.Gặp lại bạn một lát nữa.
- bit of sthmột chút cái gì
- bit about sthđoạn về cái gìI like the bit about owls in the first chapter.Tôi thích đoạn về loài cú trong chương đầu tiên.
- a bit (of sth)khá nhiều (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a bittrạng từ, đại từ | trạng từ, đại từ | Một chút |
| a little bittrạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Một chút xíu |
| bit by bittrạng từ | trạng từ | Dần dần |
| do one's bitđộng từ | động từ | Làm tròn bổn phận mình; đóng góp phần mình (vào việc nghĩa...) |
| not a bit | Không một tí nào | |
| quite a bittrạng từ | trạng từ | Khá nhiều |
| a bit of something | Một chút gì đó | |
| commit to the bitđộng từ | động từ | Luôn trung thành với những quyết định trước đó của mình, đặc biệt là vì sự hài hước |
25 nghĩa khác
Danh từ (noun) 21
Động từ (verb) 3
Tính từ (adjective) 1
Mũi khoan
- Mũi khoan, lưỡi phay, mũi khoétA rotary cutting tool, fitted to a drill, brace, or router, used to bore or drill holes or to remove material from the profile of the workpiece.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bitNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạibitte
- từ tiếng Anh cổbita“bit; fragment; morsel”
- từ tiếng German nguyên thủy*bitô
danh từ
John Tukey đặt ra năm 1946
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ? — .Chân cậu còn đau không? – Bây giờ chỉ một chút thôi.
- .Món xúp hơi mặn.
- , .Anh ấy vừa ở đây một lát trước, nhưng có vẻ anh ấy đã bước ra ngoài rồi.