rincón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rinˈkon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Góc (bên trong), gócdanh từcorner (inside), angle
- Ngóc ngách, góc ấm cúngdanh từnook, cosy corner
- Trú ẩn, rút luidanh từhaven, retreat
- Mảnh đất, miếng nhỏ (đất)danh từpatch, small piece (of land)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rincónDạng gốc (base form)
- rinconesSố nhiều (plural)
- rinconcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- rinconcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rincón olvidado | Nơi bị quên lãng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chút
- Chút, kết thúcbit, end
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rincónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh