Dịch

rincón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rinˈkon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Góc (bên trong), gócdanh từcorner (inside), angle
  2. Ngóc ngách, góc ấm cúngdanh từnook, cosy corner
  3. Trú ẩn, rút luidanh từhaven, retreat
  4. Mảnh đất, miếng nhỏ (đất)danh từpatch, small piece (of land)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rincónDạng gốc (base form)
  2. rinconesSố nhiều (plural)
  3. rinconcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. rinconcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

rincón olvidadoNơi bị quên lãng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chút
  1. Chút, kết thúcbit, end

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc rincón

AI