mancha
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈmant͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vết bẩn, vết ốdanh từspot; stain
- Vết nhơ, tì vếtdanh từblemish
- Dạng chia của mancharđộng từinflection of manchar:
- Manchedanh từ riêngManche (a department of Normandy, France)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limpiar una mancha | Lau vết bẩn | |
| mancha de aceite | Vết dầu | |
| mancha solar | Vết đen mặt trời | |
| quitar una mancha | Tẩy vết bẩn | |
| La Manchadanh từ riêng | danh từ riêng | La Mancha (một khu vực lịch sử ở miền trung Tây Ban Nha) |
| Gran Mancha Rojadanh từ riêng | danh từ riêng | Vết Đỏ Lớn |
| Castilla-La Manchadanh từ riêng | danh từ riêng | Castilla-La Mancha (một cộng đồng tự trị ở miền trung Tây Ban Nha) |
| Nueva York de La Manchadanh từ riêng | danh từ riêng | Albacete (một thành phố ở Castilla-La Mancha, Tây Ban Nha) |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Đốm
- Đốm, mảngpatch; spot; area
Họ từ (word family)
cùng gốc manchaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- Gunter .Gunter đã dùng nước bọt để lau sạch vết bẩn.
- .Lông của báo đen đầy những đốm.
- .Những đốm trăng trắng kia thật kỳ lạ.