Dịch

marca

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈmaɾka/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. thương hiệu, nhãn hiệudanh từA2A name or symbol that identifies a product, company, or product line.
  2. dấu, vết, dấu vếtdanh từA2A visible mark or impression left on a surface, especially a fingerprint or footprint.
  3. kỷ lụcdanh từB1The best result or time that a person or team has achieved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marcaDạng gốc (base form)
  2. marcasSố nhiều (plural)
  3. marquitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

batir una marcaPhá kỷ lục
de marcaHàng hiệu
marca blancaNhãn hàng riêng
marca registradadanh từNhãn hiệu
dejar una marcaĐể lại dấu hoặc vết
marca de aguaDấu nước
marca personalKỷ lục cá nhân
una marca visibleDấu vết dễ thấy

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 3
Dấu sắt nung
  1. brand (for cattle)

Ví dụ

  • .Hãy đánh dấu những từ mà bạn không thể hiểu.
  • .Hãy mang cho tôi mì của nhãn hiệu này chứ không phải loại khác.
  • Scotch .Nhãn hiệu Scotch là một loại băng keo.

AI