marca registrada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhãn hiệudanh từtrademark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marca registradaDạng gốc (base form)
- marcas registradasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marca registrada internacional | Nhãn hiệu quốc tế | |
| uso de marca registrada | Dùng nhãn hiệu thương mại | |
| infracción de marca registrada | Chưa có nghĩa | |
| símbolo de marca registrada | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- marcakết hợpnhãn hiệu đã đăng ký