marcadamente
B2trạng từ (adverb)
/maɾˌkadaˈmente/
Nghĩa chính
- Rõ rệt, rõ ràngtrạng từmarkedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy cúi gập người rõ rệt trước tôi.
- , qipao .Thon gọn và ôm dáng với đường xẻ cao, chiếc sườn xám mới tương phản rõ rệt với kiểu truyền thống.