Dịch

marcador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾkaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đánh dấutính từmarking
  2. Bảng điểmdanh từscoreboard
  3. Điểm đánh dấu (một gen hoặc chuỗi DNA có vị trí đã biết trên nhiễm sắc thể)danh từmarker (a gene or DNA sequence with a known location on a chromosome)
  4. Bút đánh dấu, bút mài (bút dạ)danh từmarker, sharpie (a felt-tipped pen)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marcadorDạng gốc (base form)
  2. marcadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. marcadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. marcadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

marcador textualdanh từĐiểm đánh dấu diễn ngôn
marcador permanenteBút lông dầu
marcador fluorescentedanh từBút đánh dấu
vacuna marcadoraChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đánh dấu
  1. bookmark

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đánh dấu
Bút đánh dấu

Họ từ (word family)

cùng gốc marcador

AI