marcador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maɾkaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đánh dấutính từmarking
- Bảng điểmdanh từscoreboard
- Điểm đánh dấu (một gen hoặc chuỗi DNA có vị trí đã biết trên nhiễm sắc thể)danh từmarker (a gene or DNA sequence with a known location on a chromosome)
- Bút đánh dấu, bút mài (bút dạ)danh từmarker, sharpie (a felt-tipped pen)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marcadorDạng gốc (base form)
- marcadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- marcadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- marcadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marcador textualdanh từ | danh từ | Điểm đánh dấu diễn ngôn |
| marcador permanente | Bút lông dầu | |
| marcador fluorescentedanh từ | danh từ | Bút đánh dấu |
| vacuna marcadora | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đánh dấu
- bookmark
Họ từ (word family)
cùng gốc marcadorNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- resultadođồng nghĩabảng điểm hoặc tỉ số cụ thể hiển thị bằng con số