Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videomarcador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbideomaɾkaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bảng điểm video
danh từ
video scoreboard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
videomarcador
Dạng gốc
(base form)
videomarcador
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bảng điểm video
1
Bảng điểm video
1
Bảng điểm video