rotulador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rotulaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Bút mài, bút đánh dấu, đầu nỉ (bút)danh từsharpie, marker pen, felt-tip (pen)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rotuladorDạng gốc (base form)
- rotuladoresSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- feltTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bút mài