Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- cảm thấyđộng từA1ngoại động từ (transitive)The past tense and past participle of feel, meaning experienced or perceived something.
- nỉ, vải nỉdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dense fabric made by matting wool, sometimes mixed with fur.
- bút dạ, bút đánh dấudanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pen whose tip is made of felt.
- mũ dạ, mũ phớtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hat made from felt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deeply felt | Cảm nhận sâu sắc | |
| felt hat | Mũ dạ | |
| felt-tip pendanh từ | danh từ | Bút dạ |
| widely felt | Ảnh hưởng rộng rãi | |
| a sheet of felt | Một tấm nỉ | |
| felt fabric | Vải nỉ | |
| felt happy | Cảm thấy vui | |
| felt like something | Có cảm giác như có điều gì đó |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
Tính từ (adjective) 1
Da lông thú
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A skin or hide; a fell; a pelt.
Họ từ (word family)
cùng gốc feltNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đó quả là một mưu kế tinh vi khi bọc móng cho cả đàn ngựa bằng vải dạ.
- : , , , .Bạn sẽ nhận thấy rằng tất cả các hình minh họa đều được thực hiện bằng những chất liệu khác nhau: một số bằng bút chì màu, một số bằng bút dạ, một số bằng sơn, một số bằng phấn màu.
- , .Để biết cừu có khỏe mạnh hay không, hãy kiểm tra xem lớp da có mềm mại không.