Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
felt fabric
US
/ˈ
f
ɛ
l
t
ˈ
f
æ
b
ɹ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Vải nỉ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fieltro
Vải nỉ, vải dạ
polar
Vải nỉ, vải nỉ bông
Ví dụ
This
felt
fabric
is
soft
and
warm
.
Loại vải nỉ này mềm và ấm.
Xuất hiện ở từ khác
felt
kết hợp
vải nỉ
AI
1
Vải nỉ
1
Vải nỉ
1
Vải nỉ