feel
A1động từ (verb)danh từ (noun)đại từ (pronoun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- cảm thấy, thấyđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)động từ nối (linking verb)to experience a particular physical or emotional feeling
- nghĩ rằng, cho rằng, cảm thấyđộng từA2ngoại động từ (transitive)to have an opinion or belief about something
- sờ, chạm, sờ thấyđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)động từ nối (linking verb)to touch something to discover what it is like
- cho cảm giác, sờ vào thấy, có vẻđộng từB1động từ nối (linking verb)to give a particular sensation to the touch or mind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- feelNguyên thể (infinitive)
- feelsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- felt (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- feelingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- feel sthcảm thấy cái gìI felt the need to explain.Tôi cảm thấy cần phải giải thích.
- feel like sthcảm thấy như cái gìI felt like a complete idiot.Tôi cảm thấy như một kẻ ngốc hoàn toàn.
- feel as if/though…cảm thấy như thể…I feel as if nobody cares.Tôi cảm thấy như thể không ai quan tâm.
- feel sb/sth/yourself doing sthcảm thấy ai/cái gì/bản thân làm gìHe felt a hand touching his shoulder.Anh ấy cảm thấy một bàn tay chạm vào vai mình.
- feel sb/sth/yourself do sthcảm thấy ai/cái gì/bản thân làm gì
- it feels + adj. to do sthcảm thấy + adj. khi làm gìIt felt strange to be back in my old school.Cảm thấy lạ khi quay lại trường cũ của tôi.
Cụm động từ (phrasal verb)
- feelupSờ mó ai đó, đặc biệt là ngực của ai đó, theo cách tình dục
- feelforĐồng cảm, cảm thông
- feeloutCố gắng xác định quan điểm của một người hoặc bản chất của một tình huống bằng các biện pháp thận trọng và tinh tế
- feelaroundMò mẫm; dùng tay khám phá một khu vực, thường là để tìm kiếm thứ gì đó
- feeldownCảm thấy buồn bã, mất tinh thần
- feelup to(Thông tục) Thấy có đủ sức để, thấy có thể (làm được việc gì)
15 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 7
Đại từ (pronoun) 1
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Dò dẫm
- ngoại động từ (transitive)Dò dẫm, lần mòTo find one's way (literally or figuratively) by touching or using cautious movements.
Họ từ (word family)
cùng gốc feelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifelen
- từ tiếng Anh cổfēlan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*fōlijan
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Captain Edward Carlisle, soldier as he was, martinet as he was, felt a curious sensation of helplessness seize upon him as he met her steady gaze, her alluring smile ; he could not tell what this prisoner might do.Đại úy Edward Carlisle, dù là một người lính kỷ luật thép, vẫn cảm thấy một cảm giác bất lực kỳ lạ ập đến khi chạm phải ánh mắt kiên định cùng nụ cười đầy quyến rũ của cô; anh không thể đoán trước người tù này sẽ làm gì.
- ( ) .Chúng tôi cảm thấy nhiệm vụ của mình là phải gọi cảnh sát.
- .Cả đêm tôi cảm thấy lạnh buốt và khổ sở.
Xuất hiện ở từ khác
- feelsdễ nhầmđộng từ, nghĩa là “cảm nhận”, không phải danh từ “feels”.
- feltdễ nhầmFeel là động từ gốc; trong nghĩa 'cảm thấy', felt chỉ là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của feel.
- findđồng nghĩaNhấn mạnh cảm giác trực giác hơn là nhận xét qua trải nghiệm.
- senseđồng nghĩaDùng phổ biến hơn và mang tính xúc giác hoặc cảm xúc trực tiếp.
- takeđồng nghĩaPhù hợp khi take đứng sau một tính từ như proud hoặc happy.
- touchdễ nhầmcảm nhận, không nhất thiết phải chạm