sentir
A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp/senˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- cảm thấy, cảm nhậnđộng từA1to feel an emotion, sensation, or state
- tiếc, hối hậnđộng từA1to regret something or feel sorry about it
- nghe thấy, ngheđộng từB1to hear a sound or voice
- cảm giác, tâm trạngdanh từA2a feeling, sentiment, or mood
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sentirDanh động từ sintiendoPhân từ sentido
| Presente | |
|---|---|
| yo | siento |
| tú | sientes |
| él/ella/Ud. | siente |
| nosotros | sentimos |
| vosotros | sentís |
| ellos/Uds. | sienten |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse sentir | Thể hiện rõ rệt | |
| sentir culpa | Cảm thấy có lỗi | |
| sentirse bien | Cảm thấy khỏe | |
| sentirse mal | Cảm thấy mệt | |
| cambiar el sentir | Thay đổi tâm trạng | |
| el sentir de alguien | Ý kiến của ai đó | |
| sentir miedo | Cảm thấy sợ hãi | |
| sentir pasos | Nghe thấy tiếng bước chân |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ý kiến
- Ý kiến, quan điểmopinion
Họ từ (word family)
cùng gốc sentirTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cảm thấy cô đơn là điều bình thường trong hoàn cảnh của bạn.
- .Cảm thấy sợ hãi là một bản năng sinh tồn.
- .Cảm thấy xấu hổ vì điều đó thật là ngớ ngẩn.