Dịch

feeling

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. cảm giác, cảm xúcdanh từA1An emotional state or a physical sensation.
  2. tình cảmdanh từA2thường dùng số nhiều (usually plural)Emotional attraction or love for someone.
  3. linh cảm, trực giácdanh từB1A belief or feeling that something is true or will happen.
  4. ý kiến, quan điểmdanh từB1An opinion or attitude toward something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feelingDạng gốc (base form)
  2. feelingsSố nhiều (plural)
  3. more feelingSo sánh hơn (comparative)
  4. most feelingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • a feeling of sthcảm giác về việc gìa feeling of guilt/helplessness/anger/sadnesscảm giác tội lỗi/bất lực/tức giậnbuồn bã
  • feeling about sthcảm xúc mạnh về việc gìthe depth/strength of feeling about an issuemức độ/sức mạnh của cảm xúc về một vấn đề
  • with feelingvới cảm xúcShe spoke with feeling about the plight of homeless people.Cô ấy nói với đầy cảm xúc về nỗi khổ của những người vô gia cư.
  • feeling on sthquan điểm về việc gìYou know my feelings on this.Bạn biết quan điểm của tôi về chuyện này.
  • feeling towards/toward sb/sthcảm tình với ai/cái gìhis complicated feelings towards his classmatestình cảm phức tạp của anh ấy với các bạn cùng lớp
  • feeling (that)…cảm giác rằng…I got the feeling he didn't like me much.Tôi có cảm giác là anh ta không thích tôi lắm.

Cụm từ (phrase)

gut feelingdanh từLinh cảm trực giác
have a feeling thatCó linh cảm rằng
hurt someone's feelingsđộng từLàm tổn thương ai
mixed feelingsdanh từCảm xúc lẫn lộn
no hard feelingscụm từKhông có ác cảm
strong feelingCảm xúc mãnh liệt
are you feeling bettercụm từBạn đã thấy đỡ hơn chưa
not feeling itcụm từKhông cảm thấy có động lực hoặc thích thú với điều gì đó

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Nhạy cảm
  1. Nhạy cảm, giàu tình cảmEmotionally sensitive.

Nguồn gốc (etymology)

feel-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạifelynge

Ví dụ

  • , .Dù có giọng nói cộc cằn, vị huấn luyện viên lại giàu tình cảm đến bất ngờ.
  • .Ông ấy đã giãi bày đầy xúc động về những oan ức của mình.
  • .Lớp len chạm vào cánh tay tạo cho tôi một cảm giác kỳ lạ.

AI