corazón
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/koɾaˈθon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- timdanh từA1The organ that pumps blood around the body.
- trái tim, tấm lòng, tình cảmdanh từA1A person's feelings, kindness, or inner spirit.
- lõi, trung tâm, phần giữadanh từA2The middle or inner part of something, especially the core of a fruit.
- lá cơ, quân cơdanh từA2One card in the hearts suit of a deck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corazónDạng gốc (base form)
- corazonesSố nhiều (plural)
- corazoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de todo corazón | Hết lòng, nhất tâm | |
| no tener corazón | Trở nên vô tâm; không có lòng trắc ẩn hay lương tâm | |
| ser todo corazón | Có một trái tim vàng | |
| dedo corazón | Ngón giữa (ngón giữa ngón trỏ và ngón đeo nhẫn) | |
| ala del corazón | Nhĩ (của tim) | |
| dedo del corazón | Ngón giữa | |
| flor del corazón | Hoa mộc lan Mexico (Magnolia mexicana) | |
| a corazón abierto | Trái tim rộng mở |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lõi a-ti-sô
- artichoke heart
Xuất hiện ở từ khác
- almadễ nhầmThường chỉ trái tim hoặc tình cảm, trong khi alma nhấn mạnh bản chất và thế giới nội tâm.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ", guapita." ", ."Chào em người đẹp. Chào trái tim bé nhỏ của anh.
- ¿ ?Làm sao tôi có thể quên được tấm lòng nhân hậu của bạn?
- .Lòng đầy dẫy thì miệng mới nói ra.