Dịch

alma

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈalma/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. linh hồn, tâm hồndanh từA2The non-material spirit or inner self of a person, including their deepest feelings and character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. almaDạng gốc (base form)
  2. almasSố nhiều (plural)
  3. almillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. almitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

alma gemelaTri kỷ, bạn tâm giao
con toda el almaHết lòng, hết tâm can
en el almaTrong lòng, trong tâm
no haber ni un almaKhông một bóng người
partir el almaLàm đau lòng
mi almadanh từNgười bạn; bạn thân (một cách xưng hô trìu mến)
del almatính từThân mến; thân yêu nhất
ni un almađại từKhông một linh hồn, không một ai

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Bản bụng
  1. Bản bụng, phần nối giữa hai cánhweb (strip of material between flanges)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Linh hồn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Âm nhạc lấp đầy khoảng không vô tận giữa hai tâm hồn.
  • .Âm nhạc tuyệt mỹ là món súp gà cho tâm hồn tôi.
  • , .Bởi vì hút được sắt, hòn đá có linh hồn.

AI