Dịch

ni un alma

đại từ (pronoun)
/ˌni un ˈalma/

Nghĩa chính

  1. Không một linh hồn, không một aiđại từnot a soul, nobody, no one

Cụm từ (phrase)

no haber ni un almaKhông một bóng người

Ví dụ

  • .

AI