almacenamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/almaθenaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Việc lưu trữ, sự cất giữdanh từstorage, storing (act of storing)
- Sự tích trữ, sự lưu khodanh từstockpiling, warehousing
- Kho chứa, dung lượng lưu trữ, bộ nhớdanh từstorage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almacenamientoDạng gốc (base form)
- almacenamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tanque de almacenamiento | Bồn chứa | |
| capacidad de almacenamiento | Dung lượng lưu trữ | |
| dispositivo de almacenamiento | Chưa có nghĩa | |
| instilación de almacenamiento | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Golgi .Bộ Golgi là bào quan chịu trách nhiệm lưu trữ các chất bài tiết.
- .Họ nói rằng chi phí lưu trữ quá cao.
- .Phí lưu trữ được tính hàng tháng.