Dịch

life

A1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 18 nghĩa
  1. cuộc sống, đời sốngdanh từA1không đếm được (uncountable)The experience of being alive, or a particular way of living.
  2. sự sốngdanh từA2không đếm được (uncountable)The state of being alive as a human, animal, or plant.
  3. mạng sống, sinh mạngdanh từB1đếm được (countable)A living person, especially when considering whether they are saved or killed.
  4. cuộc đời, tuổi thọdanh từB1không đếm được (uncountable)The period of time during which someone is alive or something functions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lifeNguyên thể (infinitive)
  2. lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. lifesSố nhiều (plural)
  4. lifedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. lifingPhân từ I (present participle)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in sb's lifetrong cuộc đời aiShe's had some interesting experiences in her life.Chị ấy đã có một số trải nghiệm thú vị trong cuộc đời mình.
  • throughout sb's lifesuốt cuộc đời aiThroughout her life she was dogged by loneliness.Suốt cuộc đời chị ấy bị ám ảnh bởi sự cô đơn.
  • during sb's lifetrong cuộc đời aiShe had three marriages during her 89-year life.Chị ấy đã có ba cuộc hôn nhân trong cuộc đời 89 năm của mình.
  • for lifesuốt đờiThere's no such thing as a job for life any longer.Không còn chuyện làm việc suốt đời nữa.
  • life as sthcuộc sống là cái gìHe met a lot of interesting people during his life as a student.Anh ấy đã gặp nhiều người thú vị trong thời gian làm sinh viên.
  • in lifetrong cuộc sốngIt's important to have a purpose in life.Việc có một mục đích trong cuộc sống rất quan trọng.

18 nghĩa khác

Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 1
Thán từ (interjection) 1
Sức sống
  1. Sức sống, sinh khíThe animating principle or force that keeps an inorganic thing or concept metaphorically alive (dynamic, relevant, etc) and makes it a "living document", "living constitution", etc.
  2. không đếm được (uncountable)Sức sống, sự sinh động, sự hoạt bátAnimation; spirit; vivacity.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilyf
  2. từ tiếng Anh cổlīf
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*līb

Ví dụ

  • Man's .Cuộc sống của con người trên hành tinh này được đánh dấu bằng xung đột liên tục.
  • .  .Tôi muốn các con tôi có một cuộc sống tốt đẹp. Anh ấy đã buông xuôi, không còn thiết tha sống.
  • . city’s .Một trong những vinh quang thầm lặng của ngành kỹ thuật thời Victoria là hệ thống thoát nước chuẩn mực. Việc cô lập nước thải đô thị và chuyển đi qua hệ thống cống ngầm có lẽ đã cứu nhiều mạng người hơn bất kỳ thủ thuật y khoa nào ngoại trừ tiêm chủng.

AI