Nghĩa chính
- Cuộc sống bên ngoài một môi trường giả tạo hoặc viển vông; thường được sử dụng để so sánh với các sự kiện được mô tả trong kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Life outside of a contrived or fantastical environment; often used in comparison to events depicted in drama.
- Cuộc sống bên ngoài Internetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Life outside of the Internet.
- Nhấn mạnh các cam kết hàng ngàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pressing day-to-day commitments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- real lifeDạng gốc (base form)
- real lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in real lifecụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với in reality |
| for real lifecụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với in reality: xảy ra trong cuộc sống thực trái ngược với việc chơi đùa hoặc tin tưởng |
| real life experience | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- realkết hợpđời thực, cuộc sống thực
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- !Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
- better-paying , .
- .