Dịch

real life

danh từ (noun)
UK/ɹeɪˈɑːl ˈlaɪf/US/ˈɹi.əl ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Cuộc sống bên ngoài một môi trường giả tạo hoặc viển vông; thường được sử dụng để so sánh với các sự kiện được mô tả trong kịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Life outside of a contrived or fantastical environment; often used in comparison to events depicted in drama.
  2. Cuộc sống bên ngoài Internetdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Life outside of the Internet.
  3. Nhấn mạnh các cam kết hàng ngàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pressing day-to-day commitments.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. real lifeDạng gốc (base form)
  2. real lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

in real lifecụm giới từĐồng nghĩa với in reality
for real lifecụm giới từĐồng nghĩa với in reality: xảy ra trong cuộc sống thực trái ngược với việc chơi đùa hoặc tin tưởng
real life experienceChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • !Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!
  • better-paying , .
  • .

AI