Nghĩa chính
- Lĩnh vực trải nghiệm của con người bao gồm các vật thể vật lý và loại trừ các cấu trúc lý thuyết, giả thuyết, môi trường nhân tạo và thế giới "ảo" như Internet, mô phỏng máy tính hoặc trí tưởng tượngdanh từThe realm of human experience comprising physical objects, and excluding theoretical constructs, hypotheses, artificial environments, and "virtual" worlds such as the Internet, computer simulations, or the imagination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- real worldDạng gốc (base form)
- real worldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the real world | Thế giới thực | |
| real-world timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wall time |
| real-worlderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với realist: một người thực tế sống trong thế giới thực, được phân biệt với những người được cho là sống ở vùng đất mây hoặc tách rời khỏi thực tế theo một cách nào đó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- !Chào mừng đến với thế giới thật.
- .Đây không phải là thế giới thực.
- .Ếch ngồi đáy giếng.