Dịch

real world

danh từ (noun)
UK/ɹeɪˈɑːl ˈwɜːld/US/ˈɹi.əl ˈwɜɹld/

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực trải nghiệm của con người bao gồm các vật thể vật lý và loại trừ các cấu trúc lý thuyết, giả thuyết, môi trường nhân tạo và thế giới "ảo" như Internet, mô phỏng máy tính hoặc trí tưởng tượngdanh từThe realm of human experience comprising physical objects, and excluding theoretical constructs, hypotheses, artificial environments, and "virtual" worlds such as the Internet, computer simulations, or the imagination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. real worldDạng gốc (base form)
  2. real worldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the real worldThế giới thực
real-world timedanh từĐồng nghĩa với wall time
real-worlderdanh từĐồng nghĩa với realist: một người thực tế sống trong thế giới thực, được phân biệt với những người được cho là sống ở vùng đất mây hoặc tách rời khỏi thực tế theo một cách nào đó

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • !Chào mừng đến với thế giới thật.
  • .Đây không phải là thế giới thực.
  • .Ếch ngồi đáy giếng.

AI