Dịch

real-worlder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với realist: một người thực tế sống trong thế giới thực, được phân biệt với những người được cho là sống ở vùng đất mây hoặc tách rời khỏi thực tế theo một cách nào đódanh từSynonym of realist, a practical person who lives in the real world as distinguished from those perceived to inhabit cloudcuckooland or similarly detached from reality in some way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. real-worlderDạng gốc (base form)
  2. real-worldersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI