Dịch

real-world

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngoài đờitính từkhông so sánh (not comparable)Having a practicable, verifiable quality; not imaginary, theoretical or based in a non-physical realm, such as heaven or cyberspace.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

real-world timedanh từĐồng nghĩa với wall time
real-worlderdanh từĐồng nghĩa với realist: một người thực tế sống trong thế giới thực, được phân biệt với những người được cho là sống ở vùng đất mây hoặc tách rời khỏi thực tế theo một cách nào đó

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI