real-world
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngoài đờitính từkhông so sánh (not comparable)Having a practicable, verifiable quality; not imaginary, theoretical or based in a non-physical realm, such as heaven or cyberspace.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| real-world timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wall time |
| real-worlderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với realist: một người thực tế sống trong thế giới thực, được phân biệt với những người được cho là sống ở vùng đất mây hoặc tách rời khỏi thực tế theo một cách nào đó |
Ví dụ
- .
- , .
- .