Nghĩa chính
- Suốt đờitính từkhông so sánh (not comparable)Extending for the entire duration of life.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lifelong career | Sự nghiệp cả đời | |
| lifelong commitment | Cam kết trọn đời | |
| lifelong dream | Ước mơ cả đời | |
| lifelong friend | Bạn tri kỷ | |
| lifelong learning | Học tập suốt đời | |
| lifelong partnership | Quan hệ đối tác lâu dài | |
| lifelong ambition | Hoài bão cả đời | |
| lifelong obsession | Nỗi ám ảnh suốt đời |
Ví dụ
- , , .Anh ấy học tiếng Anh tại St Edmund Hall, Oxford, và phát triển một sở thích suốt đời về lịch sử trung cổ nhờ đọc Chaucer.
- .Cuộc sống là một bài học suốt đời.
- Tom's .Đó là ước mơ suốt đời của Tom.
Họ từ (word family)
cùng gốc lifelongNgôn ngữ khác
Tiếng Trung