Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yearslong
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kéo dài vài hoặc nhiều năm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lasting several or many years.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perennial
multiyear
Ví dụ
The
agreement
,
which
falls
short
of
the
sprawling
changes
championed
by
Democrats
,
is
a
significant
step
toward
ending
a
yearslong
impasse
over
gun
reform
legislation
.
Nguồn gốc
(etymology)
years
+
-long
AI
1
Kéo dài vài hoặc nhiều năm
1
Kéo dài vài hoặc nhiều năm
1
Kéo dài vài hoặc nhiều năm