Dịch

yearslong

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kéo dài vài hoặc nhiều nămtính từkhông so sánh (not comparable)Lasting several or many years.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI