Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lifelongness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính sống suốt đời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being lifelong.
Nguồn gốc
(etymology)
lifelong
+
-ness
AI
1
Tính sống suốt đời
1
Tính sống suốt đời
1
Tính sống suốt đời