Nghĩa chính
- cuộc đời, trọn đời, suốt đờidanh từB2The period of time during which someone lives or something exists.
- khoảng thời gian dài, đờidanh từB2A very long period of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lifetimeDạng gốc (base form)
- lifetimesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in/during sb's lifetimetrong suốt đời aiHis diary was not published during his lifetime.Nhật ký của ông ấy không được xuất bản khi ông ấy còn sống.
- in the lifetime of sthtrong đời của cái gìThese spending commitments are not achievable in the lifetime of the present government.Những cam kết chi tiêu này không thể thực hiện được trong đời chính phủ hiện tại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in someone's lifetime | Trong suốt cuộc đời ai | |
| lifetime achievement | Thành tựu trọn đời | |
| lifetime experience | Trải nghiệm để đời | |
| lifetime warranty | Bảo hành trọn đời | |
| once in a lifetime | Một lần trong đời | |
| take a lifetime | Mất rất nhiều thời gian | |
| of a lifetimecụm giới từ | cụm giới từ | Đó là điều tốt nhất mà người ta có thể mong đợi gặp phải |
| once-in-a-lifetimetính từ | tính từ | Có thể chỉ xảy ra một lần trong đời; cực kỳ hiếm |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúc hai bạn hạnh phúc trọn đời.
- .Tôi đã chờ chuyến tàu này suốt cả thế kỷ rồi.
- công việc làm suốt đời