Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- thời giandanh từA1không đếm được (uncountable)The ongoing passage of events, including how people feel time passing.
- khoảng thời gian, thời lượngdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An available or measured span in which something happens or can be done.
- giờ, thời điểm, lúcdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular point in time, the hour shown by a clock, or the right moment.
- lần, lượtdanh từA1đếm được (countable)One occurrence of an action, event, or experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- timeNguyên thể (infinitive)
- timesSố nhiều (plural)
- time, place and manner restrictions (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- time, place or manner restrictions (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- adverbials of time (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- timedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- timingPhân từ I (present participle)
Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in timetrong thời gianA visit to the museum will take you back in time to the 1930s.Thăm bảo tàng sẽ đưa bạn ngược dòng thời gian về thập niên 1930.
- over timetheo thời gianPerceptions change over time.Nhận thức thay đổi theo thời gian.
- time to do sthđến lúc làm gìI think it's time to go to bed.Tôi nghĩ đến lúc đi ngủ rồi.
- time for sthđến lúc việc gìIt's time for lunch.Đến giờ ăn trưa rồi.
- time (that)…đến lúc…It's time the kids were in bed.Đến lúc bọn trẻ phải đi ngủ rồi.
- by the time (that)…đến khi…By the time you get there, the meeting will be over.Khi bạn đến đó thì cuộc họp đã xong rồi.
Cụm động từ (phrasal verb)
- timeonKhoảng thời gian được bổ sung vào cuối mỗi quý để bù đắp cho thời gian bị dừng trong thời gian bình thường
- timeinKhoảng thời gian diễn ra sự kiện nhập vai hành động trực tiếp khi người chơi nhập vai vào nhân vật
- timeoutKêu gọi tạm dừng
- timeoffKhoảng thời gian mà một người không bắt buộc phải làm việc
- timebackCách đây một thời gian
- timeoverĐồng nghĩa với game over in the case where the player has exceeded a time limit
- timeaboutLần lượt; luân phiên
- timepastTrong một khoảng thời gian đáng kể
27 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 6
Thán từ (interjection) 3
Trải nghiệm
- đếm được (countable)An experience.
Họ từ (word family)
cùng gốc timeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạityme
- từ tiếng Anh cổtīma“time, period, space of time, season, lifetime, fixed time, favorable time, opportunity”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*tīmō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Thời gian không chờ đợi một ai.
- , .Bạn có rất nhiều thời gian, nhưng bạn đã đợi đến phút cuối cùng.
- , ? o’clock?Bạn đoán xem bây giờ là mấy giờ? Mười giờ?
Xuất hiện ở từ khác
- hourdễ nhầm, đồng nghĩaKhái niệm thời gian nói chung hoặc thời điểm chung chung, không nhất thiết là đơn vị đo 60 phút cụ thể như 'hour'.
- periodđồng nghĩatừ phổ thông chỉ thời gian nói chung
- timesdễ nhầmDanh từ số ít chỉ thời gian hoặc dịp/lần, phân biệt với "times" ở dạng danh từ số nhiều (thời kỳ) hoặc giới từ (nhân với).
- whileđồng nghĩaTừ chung chỉ thời gian nói chung.
- épocaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- ratoTiếng Tây Ban Nhatương đương