Dịch

me time

danh từ (noun)
UK/mi ˈtaɪm/US/mi ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Thời gian dành cho chính mình; khoảng thời gian dành cho việc thư giãn hoặc tham gia vào một sở thích của riêng mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Time to oneself; a period spent relaxing or engaging in a hobby on one's own.

Ví dụ

  • : “ ” .
  • .
  • , .

AI