period
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- khoảng thời gian, thời gian, giai đoạndanh từA1a particular length of time
- thời kỳ, thời đại, giai đoạndanh từA2a particular era in history or in an artist's career
- kinh nguyệt, kỳ kinh, ngày đèn đỏdanh từA2the monthly flow of blood from a woman's uterus
- tiết học, tiếtdanh từA2each of the divisions into which a school day is split
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- period of sthmột thời gian cái gì/việc gìa period of transition/uncertainty/expansionmột thời gian chuyển đổi/bất ổn/mở rộng
- for a periodtrong một thời gianThe offer is available for a limited period only.Ưu đãi này chỉ có hiệu lực trong một thời gian giới hạn.
- over a periodtrong một thời gianThe hall will be closed over a 2-year period.Hội trường sẽ đóng cửa trong thời gian 2 năm.
- during a periodtrong thời gian nào đóWe know little of her life during that period.Chúng tôi biết rất ít về cuộc sống của bà trong thời gian đó.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for a period | Trong một khoảng thời gian | |
| have a period | Có kinh nguyệt | |
| period costume | Trang phục thời xưa | |
| period of timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian |
| period paindanh từ | danh từ | Đau bụng kinh |
| time perioddanh từ | danh từ | Khoảng thời gian |
| a period of time | Một khoảng thời gian | |
| be on one's period | Đang trong kỳ kinh nguyệt |
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 13
Tính từ (adjective) 3
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 3
Dấu chấm
- Dấu chấm, dấu chấm câuThe punctuation mark “.” (indicating the ending of a sentence or marking an abbreviation).
Xuất hiện ở từ khác
- classđồng nghĩanhấn mạnh vào khung thời gian cố định trên thời khóa biểu
- dayđồng nghĩatừ trung tính cho một đoạn thời gian, ít được giới hạn hơn era.
- eradễ nhầm, đồng nghĩaTừ trung tính hơn và có thể chỉ bất kỳ khoảng thời gian nào; era thường nhấn mạnh một thời kỳ lớn, có dấu ấn.
- quarterđồng nghĩaTên chung cho từng phần thi đấu; quarter là một trong bốn phần.
- sessionđồng nghĩaRộng hơn và không hàm ý một hoạt động có chủ đích.
- stageđồng nghĩakhoảng thời gian nói chung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc periodNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiperiode
- từ tiếng Pháp trung đạiperiode
- từ tiếng Latinh trung đạiperiodus
Ví dụ
- six-month .Bạn sẽ bị quản chế trong thời gian sáu tháng.
- , .Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo.
- , .Khi đến kỳ kinh, cô ấy thích không đi bơi.