Nghĩa chính
- Dấu chấmdanh từThe punctuation mark ⟨.⟩ (indicating the end of a sentence or marking an abbreviation).
- Dấu chấm hết, sự kết thúcdanh từA decisive end to something.
- Sự dừng hẳn, sự dừng lại hoàn toàndanh từA complete stop.
- Chấm hếtthán từUsed to emphasize the end of an important statement or point when speaking to show something is not up for discussion or debate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- full stopDạng gốc (base form)
- full stopsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Japanese full stopdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ideographic full stop |
| Chinese full stopdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ideographic full stop |
| ideographic full stopdanh từ | danh từ | Loại dấu chấm (。) được sử dụng trong tiếng Trung, tiếng Nhật và các ngôn ngữ khác sử dụng chữ tượng hình có nguồn gốc từ Trung Quốc |
| full-stop landingdanh từ | danh từ | Việc hạ cánh trong đó máy bay dừng hẳn (thay vì thực hiện động tác quay vòng hoặc chạm và di chuyển) |
| full-stoppedtính từ | tính từ | Với một điểm dừng hoàn toàn |
Xuất hiện ở từ khác
- periodđồng nghĩa, dễ nhầmcách gọi dấu chấm câu phổ biến trong tiếng Anh-Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , . , , .Đoàn tàu di chuyển chậm chạp, rất chậm, nhưng ít nhất nó vẫn đang chạy, và các hành khách vẫn thấy biết ơn dù cho chuyển động chẳng mấy rõ rệt đang đưa họ đi. Ngay bên ngoài ranh giới Nassau, ở Queens, đoàn tàu dừng lại hoàn toàn.
- , .Chúng ta cần nhiều người tham gia IRC hơn, chấm hết.
- , .Anh ấy đã nói như vậy rồi, chấm hết.