Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Xông tớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the following symbols: ‒ (figure dash), – (en dash), — (em dash), or ― (horizontal bar).
- Dấu gạch nối, dấu trừdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hyphen or minus sign.
- Chạy vội, lao nhanhđộng từnội động từ (intransitive)To run quickly or for a short distance.
- Chết tiệtthán từDamn!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- a dash (for sth)cuộc lao đến (cái gì)
- dash (of sth)một chút (cái gì)
- sth/sb + adv./prep.đập, quật (cái gì/ai) + adv./prep.The boat was dashed repeatedly against the rocks.con thuyền bị đập liên tục vào các tảng đá.
Cụm động từ (phrasal verb)
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 10
Vạch
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vạch, nét gạchThe longer of the two symbols of Morse code.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dash- dashboardBảng đồng hồdanh từ, động từC1
- dashcamMáy ghi video kỹ thuật số được gắn trên bảng điều khiển của phương tiện hoặc nơi khác bên trong phương tiện để ghi lại các sự việc xảy ra ở khu vực lân cận, chẳng hạn như tai nạn giao thông mà phương tiện đó đã tham gia, nhằm cung cấp bằng chứng cho việc truy tố hình sự, yêu cầu bồi thường bảo hiểm, v.vdanh từ
- dashaMột trong những hệ thống chiêm tinh học Hindu khác nhau dựa trên các thời kỳ hành tinh, trong đó các thời kỳ hành tinh này có tác động tốt hoặc xấu tùy thuộc vào vị trí của chúng theo cung, nhà, sự kết hợp với các hành tinh khác và các khía cạnhdanh từ
- dasherNgười lao đi; một người chạy nhanhdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidaschen
- từ tiếng Đan Mạchdaske“to slap, strike”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Khi cảnh sát liên bang ập đến, họ liền tháo chạy.
- , moon-hustle :Mái chèo kêu cót két, một tiếng rẽ nước vang lên như bóng trăng lấp loáng trên sông:
- .Anh ấy chạy vụt qua cánh đồng.