Nghĩa chính
Thêm 50 nghĩa- Bắnđộng từTo fire (a weapon that releases a projectile).
- Bắn, bắn vàođộng từngoại động từ (transitive)To fire a projectile at (a person or target).
- Chồi, búp, mầm nondanh từThe emerging stem and embryonic leaves of a new plant.
- Chết tiệt, toi rồi, ôi trờithán từA mild expletive, expressing disbelief or dismay
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shootNguyên thể (infinitive)
- shootsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shot (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shotten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- shootingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- shoot at sb/sthbắn vào ai/cái gìtroops shooting at the enemyquân đội đang bắn vào kẻ thù
- shoot sthbắn cái gìHave you ever shot a gun before?Bạn đã từng bắn súng chưa?
- shoot sth at sb/sthbắn cái gì vào ai/cái gìShe shot a bullet right at me but missed.Cô ấy bắn một phát đạn thẳng vào tôi nhưng trượt.
- shoot sth from sthbắn cái gì từ cái gìHe shot an arrow from his bow.Anh ấy bắn một mũi tên từ cung của mình.
- shoot sb/sth/yourselfbắn ai/cái gì/chính mìnhHe shot himself during a fit of depression.Anh ấy tự bắn mình trong một cơn trầm cảm.
- shoot sb/sth/yourself in sthbắn ai/cái gì/chính mình vào cái gìHe was left brain-damaged after being shot in the head.Anh ấy bị tổn thương não sau khi bị bắn vào đầu.
Cụm động từ (phrasal verb)
- shootupTăng vọt nhanh chóng
- shootthroughRời đi, biến mất
- shootdownBắn trúng, bắn hạ
- shootoffNhanh chóng rời đi
- shootoutBắn phá, bắn nổ
- shootbackDùng theo nghĩa đen, xem shoot, back
- shootaroundGhi lại cảnh quay khi vắng mặt (một trong các diễn viên), với mục đích chỉnh sửa cảnh quay của họ ở giai đoạn sau
- shootat(Thông tục) Cố gắng đạt được
50 nghĩa khác
Động từ (verb) 39
Danh từ (noun) 11
Chụp ảnh
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To photograph.
Xuất hiện ở từ khác
- filmđồng nghĩaTừ thông dụng trong giới làm phim và giao tiếp hàng ngày.
- fiređồng nghĩabắn súng hoặc vũ khí
- gunđồng nghĩaNghĩa rộng hơn vì có thể dùng cung, tên hoặc súng.
- shitdễ nhầmTừ cảm thán nói giảm nói tránh (euphemism) dùng thay cho 'shit' để lịch sự hơn khi gặp chuyện bực mình.
- shotdễ nhầm"Shoot" là động từ nguyên mẫu (bắn, quay phim, sút bóng), còn "shot" là danh từ hoặc dạng quá khứ của shoot.
- shoutdễ nhầmdễ nhầm lẫn về phát âm và chính tả với 'shout' (shoot có nghĩa là bắn, quay phim)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc shootNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischeten
- từ tiếng Anh cổscēotan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*skeutan
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- bắn súng
- , Emperor's , .Giám đốc Sư đoàn không may, người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của Hoàng đế, đã tự bắn mình.
- .Anh ấy chụp ảnh cặp đôi ở nhiều tư thế khác nhau.